Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kinh ngạc" (1)
kinh ngạc

Tiếng Anh
Tính từbe surprised, be amazed
Tôi kinh ngạc trước kết quả.
I am surprised at the result.
Từ liên quan "kinh ngạc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kinh ngạc" (1)
Tôi kinh ngạc trước kết quả.
I am surprised at the result.
